comma bacillus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn hình dấu phẩy: Một loại vi khuẩn có hình dạng cong giống như dấu phẩy (
,). - Tác nhân gây bệnh: Đây là loại vi khuẩn được xác định là nguyên nhân gây ra bệnh dịch tả (tả) ở Châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comma bacillus was identified by Robert Koch in 1883. (Vi khuẩn hình dấu phẩy đã được Robert Koch xác định vào năm 1883.)
- Contaminated water can spread the comma bacillus. (Nước bị ô nhiễm có thể làm lây lan vi khuẩn hình dấu phẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh y học/lịch sử: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản y học, lịch sử y khoa để chỉ chính xác loại vi khuẩn gây bệnh dịch tả cổ điển.
- Early attempts to treat cholera focused on combating the comma bacillus. (Những nỗ lực ban đầu để điều trị bệnh tả tập trung vào việc chống lại vi khuẩn hình dấu phẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibrio cholerae (n): Tên khoa học hiện đại của "comma bacillus". Đây là từ chính xác và thường dùng hơn trong y văn đương đại.
- Vibrio cholerae is the scientific name for the comma bacillus. (Vibrio cholerae là tên khoa học của vi khuẩn hình dấu phẩy.)
Từ đồng nghĩa
- Cholera bacterium: Vi khuẩn tả.
- Vibrio: Trực khuẩn hình dấu phẩy (một chi vi khuẩn rộng hơn, trong đó có loài gây bệnh tả).
Noun
- vi khuẩn hình dấu phẩy gây bệnh dịch tả ở Châu Á.